|
|
Lĩnh vực :
|
Giá hiện tại
21,97
|
|
|
Thay đổi
-0,26
|
|
%
-1,18
|
|
Thị giá vốn
1.572,56 tỷ
|
|
|
|
|
|
Chỉ số ngành
|
|
PE
|
7,75x
|
189,47x
|
|
PB
|
0,71x
|
0,64x
|
|
ROA
|
4,73%
|
2,21%
|
|
ROE
|
9,84%
|
-1,73%
|
|
+/- Giá 7 ngày qua
|
+0,13%
|
+0,63%
|
|
+/- Giá 14 ngày qua
|
+3,26%
|
+0,49%
|
|
+/- Từ đầu năm
|
+18,36%
|
-17,30%
|
|
Số công ty
|
12
|
410
|
|
|
Các công ty cùng ngành
|
INC  | 18,66 | 0,33 | 3,23 | 6,80 |
PAN  | 4,45 | 2,06 | 5,61 | 659,65 |
PPS  | 7,06 | 0,93 | 1,30 | 171,00 |
PVE  | 32,35 | 0,59 | 2,10 | 170,00 |
SDC  | 3,95 | 0,33 | 0,57 | 16,18 |
TV1  | 6,54 | 0,85 | 1,09 | 225,50 |
TV2  | 3,61 | 0,82 | 1,88 | 63,78 |
TV4  | 3,48 | 0,79 | 3,07 | 95,30 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Cổ phiếu
|
|
Số cổ phiếu lưu hành
|
114.744.835
|
|
Số cổ phiếu niêm yết
|
103.524.545
|
|
|
|
Hiệu quả quản lý
|
|
ROE
|
9,84%
|
|
ROA
|
4,73%
|
|
|
|
|
|
|
Chỉ số tài chính cho 4 quý gần nhất
|
|
Khả năng thanh toán nhanh
|
1,48x
|
|
Khả năng thanh toán tức thời
|
1,82x
|
|
Nợ/Vốn chủ sở hữu
|
0,24x
|
|
Tổng nợ trên vốn chủ
|
0,40x
|
|
Khả năng thanh toán lãi vay
|
54,84x
|
|
|
|
PE
|
7,75x
|
|
Vốn hóa
|
1.572,56 tỷ
|
|
|
Tỷ lệ lãi gộp
|
14,23%
|
|
Tỷ lệ EBIT
|
8,70%
|
|
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD
|
6,66%
|
|
Tỷ lệ lãi trước thuế
|
7,11%
|
|
Tỷ lệ lãi ròng
|
5,71%
|
|
|
|
|
|
|