D11  | Công ty Cổ phần Địa ốc 11 | 14.200 | -1,39 | 36,40 | 24.719 | 310 | 45,75 | 1,25 | 0,64 | 60,00 | 0,00 |
D26  | Công ty Cổ phần Quản lý và Xây dựng Đường bộ 26 | 2.200 | 0,00 | 10,00 | 18.910 | 2.021 | 1,09 | --- | --- | 32,62 | 0,00 |
D2D  | Công ty Cổ phần Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 | 17.200 | 6,67 | 107,00 | 30.548 | 4.034 | 4,26 | 13,95 | 5,76 | 57,70 | 10,54 |
DAC  | Công ty Cổ phần Viglacera Đông Anh | 15.000 | 0,00 | 10,05 | 16.747 | -6.210 | --- | -28,15 | -12,82 | 51,00 | 5,48 |
DAD  | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng | 11.800 | 10,28 | 50,00 | 10.589 | 3.407 | 3,46 | 28,90 | 18,30 | 40,00 | 2,58 |
DAE  | Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | 10.800 | 4,85 | 14,99 | 15.132 | 3.210 | 3,36 | 20,68 | 10,88 | 29,41 | 5,10 |
DAG  | Công ty Cổ phần Tập đoàn Nhựa Đông Á | 14.700 | 3,52 | 137,50 | 12.580 | 1.746 | 8,42 | 14,74 | 4,11 | 0,00 | 4,23 |
DAP  | Công ty Cổ phần Đông Á | 6.800 | 0,00 | 16,80 | 27.782 | 6.595 | 1,03 | --- | --- | 51,00 | 0,00 |
DBC  | Công ty Cổ phần Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 18.400 | -1,60 | 627,42 | 24.636 | 1.092 | 16,95 | 4,65 | 1,95 | 9,56 | 41,61 |
DBF  | Công ty Cổ phần Lương thực Đông Bắc | 9.700 | 0,00 | 36,79 | 12.035 | 972 | 9,98 | --- | --- | 86,70 | 0,00 |
DBM  | Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Đăc Lăk | 21.500 | 10,82 | 12,94 | 27.767 | 6.148 | 3,50 | --- | --- | 51,00 | 0,00 |
DBT  | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | 23.900 | -9,81 | 30,00 | 28.432 | 4.289 | 5,57 | 16,94 | 4,37 | 34,59 | 1,68 |
DC2  | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 | 6.100 | -10,29 | 25,20 | 14.177 | 254 | 24,02 | 1,65 | 0,58 | 0,00 | 0,01 |
DC4  | Công ty Cổ phần DIC số 4 | 8.000 | -11,11 | 50,00 | 16.047 | 1.460 | 5,48 | 8,94 | 2,95 | 14,85 | 0,05 |
DCL  | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | 14.400 | 5,11 | 100,59 | 23.259 | 1.938 | 7,43 | 7,38 | 2,48 | 36,35 | 14,82 |
DCS  | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đại Châu | 3.000 | -3,23 | 347,73 | 10.516 | -206 | --- | -1,89 | -1,46 | 0,00 | 0,28 |
DCT  | Công ty Cổ phần Tấm lợp Vật liệu Xây dựng Đồng Nai | 2.300 | -4,17 | 272,24 | 11.189 | -2.822 | --- | -21,82 | -6,57 | 12,50 | 4,51 |
DDM  | Công ty Cổ phần Hàng hải Đông Đô | --- | -25,00 | 122,44 | -2.685 | -5.617 | --- | -6.332,14 | -5,38 | 55,98 | 0,62 |
DDN  | Công ty cổ phần Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng | 8.200 | 0,00 | 28,00 | 17.970 | 4.074 | 2,01 | --- | --- | 36,43 | 0,18 |
DGT  | Công ty cổ phần Công trình giao thông Đồng Nai | 11.000 | 0,00 | 24,81 | 19.773 | 346 | 31,79 | --- | --- | 0,00 | 0,00 |
|