KAC  | Công ty Cổ phần Đầu tư Địa ốc Khang An | 7.700 | 5,48 | 200,00 | 12.122 | 335 | 21,82 | 2,73 | 1,16 | 0,00 | 0,28 |
KBC  | Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP | 8.700 | 11,54 | 2.957,11 | 13.713 | -1.517 | --- | -11,63 | -4,14 | 0,00 | 23,61 |
KBE  | CTCP Sách - Thiết bị Trường học Kiên Giang | 5.500 | 10,00 | 12,31 | 15.330 | 3.348 | 1,64 | 22,51 | 12,58 | 20,00 | 0,00 |
KBT  | Công ty Cổ phần Gạch ngói Kiên Giang | 16.500 | 0,00 | 30,02 | 10.453 | 1.232 | 13,40 | 10,22 | 5,93 | 0,00 | 0,00 |
KCE  | Công ty Cổ phần Bê tông Ly tâm Điện lực Khánh Hòa | 6.000 | -4,76 | 15,00 | 10.853 | 476 | 12,62 | 3,52 | 1,70 | 0,00 | 0,00 |
KDC  | Công ty Cổ phần Kinh Đô | 49.500 | -1,00 | 1.805,23 | 23.260 | 2.366 | 20,92 | 8,71 | 6,36 | 0,00 | 47,52 |
KDH  | Công ty Cổ phần Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | 10.400 | 23,81 | 480,70 | 23.496 | -1.239 | --- | -5,02 | -2,57 | 0,00 | 28,90 |
KHA  | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Khánh Hội | 11.900 | 2,59 | 141,20 | 22.784 | 2.510 | 4,66 | 11,31 | 8,14 | 25,00 | 5,13 |
KHB  | Công ty Cổ phần Khoáng sản Hoà Bình | 2.900 | -3,33 | 62,70 | 15.304 | -1.056 | --- | --- | --- | 0,00 | 4,94 |
KHL  | Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Hưng Long | 2.200 | -12,50 | 56,00 | 9.956 | 11 | 202,12 | --- | --- | 0,00 | 0,00 |
KHP  | Công ty Cổ phần Điện Lực Khánh Hòa | 10.900 | 1,00 | 415,51 | 13.586 | 2.747 | 3,89 | 21,09 | 10,60 | 51,53 | 4,52 |
KKC  | Công ty Cổ phần Sản xuất và Kinh doanh Kim khí | 9.100 | -2,15 | 52,00 | 17.130 | 2.247 | 4,09 | 13,06 | 6,87 | 0,00 | 0,00 |
KLS  | Công ty Cổ phần Chứng khoán Kim Long | 8.700 | 0,00 | 2.025,00 | 12.752 | 56 | 150,87 | 0,43 | 0,41 | 0,00 | 12,67 |
KMR  | Công ty Cổ phần MIRAE | 2.300 | -4,17 | 343,98 | 11.330 | -56 | --- | -0,43 | -0,31 | 0,00 | 21,24 |
KMT  | Công ty Cổ phần Kim khí Miền Trung | 4.700 | 14,63 | 98,47 | 8.070 | 318 | 14,78 | 2,61 | 0,75 | 82,95 | 0,24 |
KSA  | Công ty Cổ phần Công nghiệp Khoáng sản Bình Thuận | 10.300 | 6,25 | 154,43 | 11.481 | 1.005 | 9,85 | 7,05 | 4,17 | 0,00 | 1,82 |
KSB  | Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 21.300 | 0,00 | 180,00 | 25.542 | 4.954 | 4,30 | 19,81 | 12,96 | 50,05 | 12,93 |
KSC  | Công ty Cổ phần Muối Khánh Hoà | 4.500 | 0,00 | 37,40 | 12.843 | 2.201 | 2,04 | --- | --- | 33,27 | 0,00 |
KSD  | Tổng Công ty Cổ phần Xuất khẩu Đông Nam Á Hamico | 1.600 | 6,67 | 120,00 | 6.525 | -1.861 | --- | -28,15 | -14,82 | 0,00 | 0,06 |
KSH  | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Khoáng sản Hamico | 6.500 | 10,17 | 116,90 | 9.456 | -1.067 | --- | -10,68 | -5,68 | 0,00 | 1,68 |
|