QCC  | Công ty Cổ phần Xây lắp và Phát triển Dịch vụ Bưu điện Quảng Nam | 2.300 | 0,00 | 15,00 | 13.832 | 108 | 21,29 | 0,78 | 0,61 | 32,67 | 0,60 |
QCG  | Công ty Cổ phần Quốc Cường - Gia Lai | 6.800 | 0,00 | 1.270,77 | 17.699 | 83 | 81,93 | 0,47 | 0,19 | 0,00 | 13,59 |
QHD  | Công ty Cổ phần Que hàn điện Việt Đức | 8.700 | -11,22 | 42,50 | 11.408 | 1.390 | 6,26 | 12,42 | 4,69 | 19,36 | 0,50 |
QNC  | Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | 5.200 | -1,89 | 184,51 | 10.999 | 183 | 28,40 | 2,10 | 0,20 | 17,77 | 0,23 |
QST  | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị trường học Quảng Ninh | 9.000 | 0,00 | 16,20 | 11.362 | 1.805 | 4,99 | 16,88 | 9,06 | 16,67 | 0,04 |
QTC  | Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | 37.200 | -6,29 | 12,00 | 36.832 | 12.573 | 2,96 | 36,54 | 16,52 | 53,80 | 8,00 |
|