S12  | Công ty Cổ phần Sông Đà 12 | 2.700 | 0,00 | 60,00 | 13.033 | 202 | 13,33 | --- | --- | 83,00 | 2,66 |
S27  | Công ty Cổ phần Sông Đà 27 | --- | -23,08 | 15,73 | -3.901 | -4.360 | --- | 246,13 | -5,10 | --- | 0,00 |
S33  | Công ty Cổ phần Mía đường 333 | 17.900 | 0,00 | 83,31 | 21.634 | 888 | 20,16 | 4,38 | 1,20 | 11,37 | 0,00 |
S55  | Công ty Cổ phần Sông Đà 505 | 22.800 | -2,98 | 24,96 | 52.337 | 8.310 | 2,74 | 16,44 | 6,05 | 0,00 | 3,20 |
S64  | Công ty Cổ phần Sông Đà 6.04 | --- | -8,70 | 20,00 | 24.304 | 2.351 | 2,68 | 11,16 | 2,92 | 41,40 | 5,42 |
S74  | Công ty Cổ phần Sông Đà 7.04 | 7.500 | -1,32 | 90,00 | 13.924 | 2.060 | 3,64 | 15,24 | 4,95 | 60,00 | 0,49 |
S91  | Công ty Cổ phần Sông Đà 9.01 | 8.100 | 1,25 | 29,40 | 14.881 | 2.781 | 2,91 | 18,46 | 5,41 | 55,23 | 1,84 |
S96  | Công ty Cổ phần Sông Đà 9.06 | 2.900 | -3,33 | 111,56 | 7.425 | -443 | --- | -5,80 | -1,15 | 40,00 | 2,07 |
S99  | Công ty Cổ phần Sông Đà 909 | 4.200 | -4,55 | 124,97 | 10.972 | 153 | 27,51 | 1,39 | 0,84 | 38,30 | 5,40 |
SAF  | Công ty Cổ phần Lương thực Thực phẩm Safoco | 26.100 | -18,44 | 45,46 | 19.371 | 4.489 | 5,81 | 23,93 | 16,09 | 51,29 | 3,73 |
SAM  | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM | 7.600 | 1,33 | 1.307,98 | 17.842 | 833 | 9,13 | 4,74 | 4,00 | 31,02 | 4,66 |
SAP  | Công ty Cổ phần In sách giáo khoa tại TP Hồ Chí Minh | 12.600 | 25,00 | 12,87 | 11.650 | 861 | 14,63 | 7,28 | 5,11 | 31,00 | 0,19 |
SAV  | Công ty Cổ phần Hợp tác kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 8.600 | -14,85 | 99,63 | 28.750 | 714 | 12,05 | 2,42 | 1,08 | 13,55 | 29,88 |
SBA  | Công ty Cổ phần Sông Ba | 7.500 | 7,14 | 500,00 | 10.717 | 331 | 22,66 | 3,10 | 1,10 | 29,80 | 0,01 |
SBC  | Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn | 12.400 | 7,83 | 80,00 | 16.651 | 2.304 | 5,38 | 17,39 | 6,07 | 25,00 | 5,24 |
SBS  | Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín | --- | -50,00 | 1.266,60 | -2.117 | -1.009 | --- | -36,69 | -4,94 | 0,00 | 2,11 |
SBT  | Công ty Cổ phần Bourbon Tây Ninh | 14.500 | 2,65 | 1.419,26 | 13.004 | 2.974 | 4,88 | 21,84 | 12,73 | 0,00 | 13,81 |
SC5  | Công ty Cổ phần Xây dựng Số 5 | 18.000 | 37,40 | 149,85 | 21.452 | 680 | 26,48 | 3,21 | 0,49 | 14,04 | 4,66 |
SCC  | Công ty Cổ phần Xi Măng Sông Đà | --- | 0,00 | 19,80 | 14.742 | -1.748 | --- | --- | --- | 57,21 | 2,31 |
SCD  | Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương | 17.900 | 1,13 | 85,00 | 20.025 | 2.966 | 6,03 | 14,73 | 11,62 | 51,13 | 9,90 |
|