V11  | Công ty Cổ phần Xây dựng số 11 | 800 | 14,29 | 84,00 | 10.423 | -1.216 | --- | --- | --- | 51,00 | 0,51 |
V12  | Công ty Cổ phần Xây dựng số 12 | 9.400 | 3,30 | 58,18 | 14.853 | 2.359 | 3,94 | 15,40 | 2,27 | 51,00 | 15,13 |
V15  | Công ty Cổ phần Xây dựng số 15 | 2.200 | -4,35 | 100,00 | 11.324 | -7 | --- | -0,06 | -0,02 | 51,00 | 0,84 |
V21  | Công ty Cổ phần VINACONEX 21 | 8.100 | -19,00 | 17,00 | 21.171 | 741 | 10,93 | 3,32 | 0,31 | 60,00 | 0,06 |
VAT  | Công ty Cổ phần Viễn Thông Vạn Xuân | 2.500 | -19,35 | 12,00 | 12.362 | 75 | 35,77 | 0,61 | 0,34 | 0,00 | 0,44 |
VBC  | Công ty Cổ phần Nhựa – Bao bì Vinh | 28.600 | 18,67 | 30,00 | 22.017 | 6.819 | 4,19 | 32,17 | 8,49 | 51,00 | 0,15 |
VBH  | Công Ty Cổ Phần Điện tử Bình Hoà | 15.300 | -9,03 | 29,00 | 11.571 | 537 | 31,64 | 4,52 | 4,23 | 51,00 | 1,78 |
VC1  | Công ty Cổ phần Xây dựng số 1 | 13.100 | 0,77 | 74,00 | 32.875 | 3.560 | 3,45 | 10,96 | 3,37 | 55,13 | 3,40 |
VC2  | Công ty Cổ Phần Xây Dựng Số 2 | 8.000 | 1,27 | 120,00 | 20.777 | 1.782 | 4,49 | 8,05 | 1,57 | 51,00 | 3,79 |
VC3  | Công ty Cổ phần Xây dựng Số 3 | 10.500 | 0,00 | 80,00 | 25.414 | 2.850 | 3,68 | 10,57 | 1,62 | 51,00 | 0,01 |
VC5  | Công ty Cổ phần Xây dựng số 5 | 5.300 | -7,02 | 50,00 | 19.530 | 1.663 | 3,55 | 8,62 | 1,19 | 51,00 | 1,08 |
VC6  | Công ty Cổ phần Vinaconex 6 | 5.500 | -8,33 | 80,00 | 14.042 | 916 | 5,57 | 6,49 | 1,60 | 51,00 | 0,16 |
VC7  | Công ty Cổ phần Xây dựng Số 7 | 4.300 | -4,44 | 80,00 | 14.011 | 611 | 7,04 | 4,09 | 0,90 | 51,00 | 0,16 |
VC9  | Công ty Cổ phần Xây dựng số 9 | 7.700 | 0,20 | 200,00 | 9.004 | 908 | 8,37 | 10,14 | 1,26 | 54,33 | 0,08 |
VCA  | Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) | 12.100 | 0,00 | 151,87 | 12.522 | 448 | 27,03 | 3,56 | 1,26 | 65,00 | 0,03 |
VCB  | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | 29.500 | 5,73 | 23.174,17 | 17.684 | 5.424 | 5,42 | 35,21 | 3,23 | 77,11 | 19,44 |
VCC  | Công ty Cổ phần Vinaconex 25 | 10.000 | 5,26 | 60,00 | 15.133 | 2.815 | 3,62 | 19,58 | 3,88 | 51,00 | 0,03 |
VCF  | Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa | 227.000 | -4,62 | 265,79 | 36.464 | 11.081 | 20,76 | 33,53 | 29,64 | 37,30 | 5,59 |
VCG  | Tổng Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 12.400 | 16,98 | 4.417,11 | 11.398 | 148 | 80,59 | 1,94 | 0,28 | 79,07 | 7,05 |
VCH  | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Vinaconex | --- | -25,00 | 40,00 | -6.379 | -7.352 | --- | 287,03 | -12,21 | 51,00 | 0,06 |
|